european catfish

european catfish

A European catfish swims slowly near the riverbed.

Định nghĩa

Danh từ:
Cá trê châu Âu: "European catfish" một loài cá trê lớn, thân dài, nguồn gốc từ Trung Đông Âu. Loài này thường được biết đến với kích thước ấn tượng, có thể dài tới 2-3 mét nặng hơn 100 kg.

dụ sử dụng
  • (Cá trê châu Âu là mục tiêu phổ biến của những người câuthể thaoĐông Âu.)
  • (Một số cá trê châu Âu có thể sống hơn 30 năm trong tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "European catfish" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc ngư nghiệp để chỉ loàiloài cá trê lớn nhất châu Âu.
  • Trong văn hóa địa phương, loài này đôi khi được gọi là "cá trê khổng lồ" (giant catfish) kích thước của .
Biến thể từ gần giống
  • Catfish (n): cá trê (nói chung).
    • Many species of catfish are found in freshwater rivers. (Nhiều loài cá trê được tìm thấycác con sông nước ngọt.)
  • Silurus glanis (n): tên khoa học của cá trê châu Âu.
    • Silurus glanis is the scientific name for the European catfish. (Silurus glanis tên khoa học của cá trê châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Wels catfish: cá trê Wels (tên thông dụng khác của loài này).
    • The wels catfish is native to the Danube River basin. (Cá trê Wels nguồn gốc từ lưu vực sông Danube.)
  • Danube catfish: cá trê sông Danube (tên gọi địa phương).
    • Fishermen in Hungary often catch Danube catfish. (Ngư dân ở Hungary thường bắt được cá trê sông Danube.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "european catfish", nhưng có thể dùng:
    • "to fish for European catfish": câu cá trê châu Âu.
      • They spent the weekend fishing for European catfish in the river. (Họ đã dành cả cuối tuần để câu cá trê châu Âu ở con sông.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "european catfish". Tuy nhiên, trong văn hóa câu , có thể các cách nói như:
    • "a monster of the deep": quái vật dưới lòng nước (ám chỉ kích thước lớn của cá trê châu Âu).
      • Catching a European catfish is like wrestling a monster of the deep. (Bắt được một con cá trê châu Âu giống như vật lộn với một quái vật dưới lòng nước.)